german shepherd dog
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó chăn cừu Đức: "german shepherd dog" là một giống chó chăn cừu lớn, thường được sử dụng trong công việc của cảnh sát, quân đội, và làm chó dẫn đường cho người khiếm thị. Giống chó này nổi tiếng với trí thông minh, lòng trung thành, và khả năng huấn luyện cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The german shepherd dog is one of the most popular breeds for police work. (Chó chăn cừu Đức là một trong những giống chó phổ biến nhất cho công việc của cảnh sát.)
- My neighbor has a german shepherd dog that is very protective of their family. (Hàng xóm của tôi có một con chó chăn cừu Đức rất bảo vệ gia đình họ.)
- A trained german shepherd dog can guide a blind person safely through busy streets. (Một con chó chăn cừu Đức được huấn luyện có thể dẫn dắt người khiếm thị qua những con phố đông đúc một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a german shepherd dog in action": một con chó chăn cừu Đức đang hoạt động (thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn và hiệu quả).
- The german shepherd dog in action at the police demonstration impressed everyone. (Con chó chăn cừu Đức đang hoạt động trong buổi biểu diễn của cảnh sát đã gây ấn tượng với mọi người.)
"the loyalty of a german shepherd dog": lòng trung thành của một con chó chăn cừu Đức (thường được dùng như một phép so sánh).
- Her loyalty to the team is like the loyalty of a german shepherd dog. (Lòng trung thành của cô ấy với đội giống như lòng trung thành của một con chó chăn cừu Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- German Shepherd (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "german shepherd dog".
- I adopted a German Shepherd from the shelter. (Tôi đã nhận nuôi một con chó chăn cừu Đức từ trại cứu hộ.)
- Shepherd dog (danh từ): chó chăn cừu nói chung (không chỉ giống Đức).
- Shepherd dogs are known for their herding instincts. (Chó chăn cừu nổi tiếng với bản năng chăn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Alsatian (danh từ): tên gọi cũ của "german shepherd dog" (thường dùng ở Anh).
- The Alsatian is a breed that originated in Germany. (Chó Alsatian là một giống chó có nguồn gốc từ Đức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể với "german shepherd dog". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to train" (huấn luyện) với cụm này:
- They train the german shepherd dog for search and rescue missions. (Họ huấn luyện chó chăn cừu Đức cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.)
Thành ngữ liên quan
- "as loyal as a german shepherd dog": trung thành như một con chó chăn cừu Đức (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối).
- He is as loyal as a german shepherd dog to his friends. (Anh ấy trung thành với bạn bè như một con chó chăn cừu Đức.)